menu_book
見出し語検索結果 "địa bàn" (1件)
địa bàn
日本語
名地域
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
swap_horiz
類語検索結果 "địa bàn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "địa bàn" (4件)
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)