menu_book
見出し語検索結果 "địa bàn" (1件)
địa bàn
日本語
名地域
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
swap_horiz
類語検索結果 "địa bàn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "địa bàn" (2件)
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)