辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "địa bàn" (1件)

địa bàn
日本語 名地域
マイ単語
Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。

swap_horiz 類語検索結果 "địa bàn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "địa bàn" (5件)

Đây là địa bàn khó khăn.
ここは困難な地域だ。
Cần đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn phường.
地区の治安を確保する必要がある。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Khai thác chủ yếu các đường bay nội địa bằng máy bay tầm trung.
主に中距離航空機で国内線ルートを運用する。
Dự án thuộc địa bàn xã Mẫu Sơn.
プロジェクトはマウソンコミューンの管轄区域に属する。